tiêu thổ
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chiến thuật phá hủy, đốt cháy các cơ sở vật chất, tài sản quan trọng (nhà cửa, kho tàng, đường sá, hoa màu...) trên một vùng đất trước khi rút lui, nhằm không để lại nguồn lực cho đối phương sử dụng: "Tiêu thổ" là một chiến thuật quân sự cổ xưa, thường được áp dụng trong thế thủ hoặc rút lui để gây khó khăn cho quân địch.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Chiến thuật tiêu thổ được thực hiện triệt để để quân địch tiến vào vùng đất trống trơn, không có lương thực và nơi trú quân.
- Trong lịch sử kháng chiến, nhân dân ta đã thực hiện "tiêu thổ kháng chiến", phá hủy đường sá, cầu cống để cản bước quân xâm lược.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Tiêu thổ kháng chiến": Một cụm từ lịch sử quan trọng, chỉ chủ trương và hành động phá hủy cơ sở hạ tầng, tài sản của chính mình để chống lại quân xâm lược, làm suy yếu tiềm lực và ý chí của chúng.
- Chính sách "tiêu thổ kháng chiến" là một biểu hiện của lòng yêu nước và quyết tâm "không một tấc sắt, không một đồng bạc" rơi vào tay giặc.
Biến thể và từ gần giống
- Chiến thuật tiêu thổ: Cụm danh từ đầy đủ, nhấn mạnh đây là một phương pháp, kế sách quân sự.
- Chiến lược tiêu thổ: Cách gọi mang tính bao quát và dài hạn hơn về chính sách này.
Từ đồng nghĩa
- Chiến thuật vườn không nhà trống: Một cách diễn đạt dân gian, hình tượng cho việc di dời người và tài sản, phá hủy những gì còn lại để đối phương không thể sử dụng.
- Chính sách hủy diệt (có chủ đích): Nhấn mạnh vào hành động phá hủy mang tính toán trước.
Thành ngữ liên quan
- "Tiêu thổ" thường đi kèm với "kháng chiến" tạo thành một cụm từ cố định "tiêu thổ kháng chiến", đã trở thành một thuật ngữ lịch sử đặc thù, gắn liền với cuộc chiến tranh giữ nước.
- Chiến thuật phá sạch những nơi trọng yếu để quân địch đến không có chỗ đóng quân: Tiêu thổ kháng chiến.